26 Đô Là Bao Nhiêu Tiền Việt

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng onfire-bg.com sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bạn đang xem: 26 đô là bao nhiêu tiền việt


Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

onfire-bg.com giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.


*
Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với onfire-bg.com.

*
Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*
Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

Xem thêm: Có Những Gì Trên Thanh Ribbon Là Gì Trên Thanh Ribbon? Ribbon Trong Office Là Gì


Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.


Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.


Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. onfire-bg.com cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.


*

Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đồng Việt Nam
1 USD22687,50000 VND
5 USD113437,50000 VND
10 USD226875,00000 VND
20 USD453750,00000 VND
50 USD1134375,00000 VND
100 USD2268750,00000 VND
250 USD5671875,00000 VND
500 USD11343750,00000 VND
1000 USD22687500,00000 VND
2000 USD45375000,00000 VND
5000 USD113437500,00000 VND
10000 USD226875000,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Đô-la Mỹ
1 VND0,00004 USD
5 VND0,00022 USD
10 VND0,00044 USD
20 VND0,00088 USD
50 VND0,00220 USD
100 VND0,00441 USD
250 VND0,01102 USD
500 VND0,02204 USD
1000 VND0,04408 USD
2000 VND0,08815 USD
5000 VND0,22039 USD
10000 VND0,44077 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la Canada AUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1EUREuro1GBPBảng Anh1USDĐô-la Mỹ1INRRupee Ấn Độ
10,836151,1348085,504901,445341,591581,0501523,31900
1,1959611,35710102,255001,728471,903371,2559327,88700
0,881250,73686175,348001,273651,402520,9254020,54900
0,011700,009780,0132710,016900,018610,012280,27272

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Nổ hũ club online uy tín
game đổi thưởng uy tín gamedoithuong88 | xo so ket qua
W88