Appreciate

Cấu trúc Appreciate trong tiếng Anh thường được sử dụng nhằm diễn đạt sự đánh giá hoặc trân trọng dành cho 1 việc hay 1 người nào đó. Vậy Appreciate là gì, Appreciate + gì, Appreciate đi với giới từ gì, và Appreciate to V hay Ving? Bạn đã nắm vững và hiểu rõ về cách dùng Appreciate này chưa? Hãy cùng Tiếng Anh Free tìm hiểu một cách đầy đủ nhất về cấu trúc này qua bài viết dưới đây nhé.

Bạn đang xem: Appreciate


Appreciate là gì?

Trong tiếng Anh, Appreciate được coi là 1 động từ, thể hiện ngữ nghĩa đánh giá cao, hoặc trân trọng và coi ai đó hoặc việc gì đó là quan trọng cần thiết.

Bên cạnh đó, Appreciate còn diễn đạt nghĩa là thừa nhận, thấu hiểu 1 điều gì đó quan trọng hay nói về sự tăng lên giá trị của thứ gì đó.

Ví dụ:

Adam really appreciates his family.

Adam thực sự trân trọng gia đình của anh ấy.

Her talent is greatly appreciated.

Tài năng của cô ta được đánh giá cao đó.

I understand your opinion. I appreciate that you’re thinking.

Tôi hiểu quan điểm của bạn. Tôi biết rằng bạn đang suy nghĩ cân nhắc.

Really? The value of his house has appreciated by 10%?

Thật chứ? Giá trị nhà của anh ấy đã tăng lên 10%?

I appreciate him. He’s really perfect.

Tôi đánh giá cao anh ta. Anh ta thực sự tuyệt vời.

*

Cấu trúc Appreciate trong tiếng Anh và cách dùng

Nói về cách dùng Appreciate, chắc hẳn rằng các bạn học ngoại ngữ nói chung và học ngữ pháp tiếng Anh nói riêng sẽ rất quan tâm đến việc Appreciate đi với giới từ nào, hoặc Appreciate to V hay Ving?

Hãy lưu ý rằng, giới từ duy nhất đứng ở trước Appreciate đó chính là “to”, trong dạng cấu trúc “to + V”. Chúng mình sẽ phân tích kỹ hơn về từng dạng cấu trúc Appreciate cũng như cách sử dụng ngay sau đây:

Cấu trúc Appreciate thứ nhất:

Appreciate + something

Appreciate + Danh từ hoặc Appreciate + that + S + V

(Thừa nhận, hiểu điều gì đó).

Ví dụ:

They appreciate that contract’s very important.

Họ hiểu hợp đồng đó là vô cùng quan trọng.

I appreciate you can buy that car.

Tôi thừa nhận bạn có thể mua chiếc xe đó.

We appreciate that he loves her.

Chúng tôi hiểu rằng anh ấy yêu cô ta.

Cấu trúc Appreciate thứ hai:

Appreciate + Ving

(Trân trọng việc gì).

Ví dụ:

They appreciate having a new contract.

Họ trân trọng việc có một hợp đồng mới.

I appreciate have desserts.

Tôi trân trọng về món tráng miệng lắm.

Cấu trúc Appreciate thứ ba:

Appreciate somebody/something

Appreciate + Đạitừ/Danhtừ/V-inghoặc Appreciate + that + S + V

(Trân trọng, đánh giá cao, biết ơn ai/điều gì đó).

Ví dụ:

His timely presence’s highly appreciated. I’m really happy about that.

Xem thêm: Ca Dao Tục Ngữ Về Pháp Luật Và Kỉ Luật

Sự có mặt đúng lúc của anh ấy được đánh giá rất cao. Tôi thực sự vui về điều đó.

We would appreciate it if they agreed with our plan.

Chúng sẽ rất biết ơn nếu như họ đồng ý với kế hoạch của chúng tôi.

Cấu trúc Appreciate thứ tư:

S + appreciate

(Cái gì đó tăng giá trị).

Ví dụ:

Honda has appreciated against Lexus.

Honda đã tăng giá trị hơn cả Lexus.

My stock has appreciated by 10 percent.

Cổ phiếu của tôi đã tăng lên 10% rồi.

They think that their invesment has appreciated significantly

Họ nghĩ rằng khoản đầu tư của họ đã tăng đáng kể rồi.

*

Cách dùng appreciate

Chú ý về cách dùng Appreciate trong tiếng Anh

Đối với cấu trúc Appreciate, bạn cần chú ý không được dùng ở những thì như: hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành tiếp diễn, tương lai tiếp diễn,…

Ví dụ:

He appreciates her support so much.

He’s appreciating her support so much.

Anh ta rất trân trọng sự hỗ trợ của cô ấy

Khi sử dụng Appreciate, có rất nhiều bạn đã mắc lỗi sai như trên. Bạn hãy lưu ý khi sử dụng dạng cấu trúc này.

*

Appreciate đi với giới từ gì

Bài tập về cấu trúc Appreciate trong tiếng Anh

Hãy thực hành một số dạng bài cơ bản về cách dùng Appreciate để ôn tập lại kiến thức nhé.

Bài 1: Lựa chọn đáp án chính xác để điền vào chỗ chấm:

1. I appreciate ….. desserts.

A. havingB. to haveC. have

2. I really appreciate his …..

A. supportB. to supportC. supported

3. I appreciate ….. making the effort to come.

A. theyB. theirC. theirs

4. They ….. having a new contract.

A. appreciateB. appreciatesC. appreciated

5. I appreciate ….. this is a difficult decision for you.

A. soB. thatC. for

Bài 2: Sử dụng cấu trúc Appreciate để viết lại các câu dưới đây:

1. She’s grateful for his support.

2. So much thanks to your advice.

3. He was very glad of some extra support.

4. Adam is precious to me!

*

Appreciate to V hay Ving

Đáp án:

Bài 1:

1. A2. A3. B4. A5. B

Bài 2:

1. She appreciates his support.

2. I appreciate your advice.

3. He appreciates some extra support.

4. I appreciate Adam

Bài viết trên đây đã tổng hợp tất tần tật cấu trúc và cách dùng Appreciate trong tiếng Anh với từng ví dụ chi tiết cũng như một số dạng bài tập cơ bản. Hi vọng rằng với những kiến thức mà Step Up đã chia sẻ trong bài viết sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng cấu trúc Appreciate một cách chuẩn xác. Chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

Nổ hũ club online uy tín