enclosures là gì

/in'klouʤə/

Thông dụng

Cách viết lách không giống inclosure

Danh từ

Sự rào lại (đất đai...)
Hàng rào vây quanh
Đất với rào vây quanh
Tài liệu đính thêm kèm

Chuyên ngành

Cơ khí & công trình

sự rào lại

Giao thông & vận tải

đính kèm

Hóa học tập & vật liệu

vây bọc

Xây dựng

nơi khép kín
vỏ bao che

Điện lạnh

sự đóng góp vỏ
vách cơ hội âm

Điện

vỏ vỏ hộp máy

Kỹ thuật cộng đồng

bộ chi phí âm
khoang kín
high-vacuum enclosure
khoang kín chân ko cao
hàng rào
latticed enclosure
hàng rào đôi mắt cáo
safety enclosure
hàng rào sự cố
sheet pile enclosure
hàng rào cọc tấm
sự bọc
tường ngăn
tường vây
bath enclosure
tường vây căn nhà tắm
vỏ bao
vỏ bọc
vỏ
vỏ máy
vỏ mỏng
bricklaying in enclosure
khối xây vỏ mỏng
vỏ ngoài

Kinh tế

đất với rào vây quanh
giấy tờ tất nhiên, đính thêm kèm
giữ đất
hàng rào vây quanh
phụ kiện
quây rào
sự rào lại (đất đai)
sự rào lại (đất đai...)

Các kể từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
asylum , aviary , bowl , building , cage , camp , cell , close , coliseum , coop , corral , court , courtyard , den , dungeon , garden , ghetto , hutch , jail , pale , park , patch , pen , place , plot , pound , precinct , prison , quad , quadrangle , region , room , stadium , stockade , sty , vault , walk , yard , zone , kiểm tra , circular , copy , document , size , information , money , printed matter , questionnaire , atrium , barrier , bawn , cincture , cloister , cofferdam , cote , crawl , fence , fold , kennel , paddock , runway , stall , trap , weir

Từ trái ngược nghĩa

Bạn đang xem: enclosures là gì

Xem thêm: mẫu báo cáo lưu chuyển tiền tệ gián tiếp excel

tác fake

Tìm thêm thắt với Google.com :

NHÀ TÀI TRỢ