Establish là gì

2 Thông dụng2.1 Ngoại đụng từ3 Chulặng ngành3.1 Toán và tin3.2 Cơ - Điện tử3.3 Xây dựng3.4 Kỹ thuật chung3.5 Kinh tế4 Các trường đoản cú liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /ɪˈstæblɪʃ/

Thông dụng

Ngoại động từ

Lập, Ra đời, thiết lập cấu hình, loài kiến lậpkhổng lồ establish a governmentlập chính phủto establish diplomatic relationstạo dựng dục tình nước ngoài giao Đặt (ai vào trong 1 địa vị...) Chứng minc, xác minch (sự khiếu nại...) Đem vào, chuyển vào (kiến thức, tín ngưỡng...) Chính thức hoá (công ty thờ) Củng cố kỉnh, có tác dụng vững chắclớn establish one"s reputationcủng nỗ lực thanh khô danhkhổng lồ establish one"s healthmang lại sức khoẻto establish oneselfsinh cơ lập nghiệp; bất biến cuộc sốngkhổng lồ establish oneself as a grocersinch cơ lập nghiệp bởi nghề cung cấp tạp phẩm

Hình thái từ

Chuyên ngành

Toán và tin

thiết lập

Cơ - Điện tử

Thiết lập, thành lập

Xây dựng

đặt ra

Kỹ thuật thông thường

thành lập

Kinch tế

sáng lập (xí nghiệp) thành lậpestablish a companyra đời một công tyestablish a company (khổng lồ...)thành lập một cửa hàng thiết lập xác lập xây dựngestablish the good reputationchế tạo uy tínre-establishtái xây dựng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verbauthorize , base , build , constitute , create , decree , domiciliate , enact , endow , ensconce , entrench , erect , fix , form , found , ground , implant , inaugurate , inculcate , install , institute , lvà , lay foundation , live sầu , lodge , moor , originate , place , plant , practice , provide , put , ring in , rivet , root , secure , mix down , settle , stabilize , start , start ball rolling , station , stick , ascertain , certify , circumstantiate , confirm , corroborate , determine , discover , find out , formulate , learn , legislate , make , make out , predicate , prescribe , prove sầu , ratify , rest , show , stay , substantiate , validate , verify , organize , phối up , seat , underpin , promulgate , authenticate , bear out , demonstrate , endorse , evidence , accomplish , appoint , approve , clarify , colonize , document , generate , identify , initiate , instate , ordain , cài đặt , situate

Từ trái nghĩa

verbdestroy , disestablish , invalidate , ruin , unsettle , confuse , disprove sầu
Cơ - điện tử, Kinch tế, Kỹ thuật bình thường, Thông dụng, Toán thù & tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa giờ anh, Xây dựng,

Chuyên mục: Công Nghệ 4.0