PREVENT LÀ GÌ

Cấu trúc prevent là một cấu trúc tiếng Anh có tần suất xuất hiện cao trong những bài kiểm tra hoặc kỳ thi đánh giá năng lực, trình độ ngôn ngữ. Hãy cùng Step Up khám phá cấu trúc prevent qua những ví dụ dễ hiểu cùng các bài tập thực hành có đáp án chọn lọc nhé.

Bạn đang xem: Prevent là gì


1. Cấu trúc prevent và cách dùng

Đầu tiên, chúng ta sẽ tìm hiểu những thông tin cơ bản nhất về cấu trúc prevent. Hãy note lại những phần kiến thức bạn cảm thấy thú vị, nhất là phần công thức nhé.

Prevent là gì?

Prevent (/prɪˈvent/) là một ngoại động từ tiếng Anh mang nghĩa ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó xảy ra. Các từ đồng nghĩa với prevent bao gồm stop, avoid, prohibit…

Ví dụ:

The pandemic prevents people from going out.

(Đại dịch ngăn cản việc mọi người đi ra ngoài.)

The guardian prevented us from going inside the museum.

(Người bảo vệ đã ngăn không cho chúng tôi vào bảo tàng.)

Do you think you can prevent it from happening?

(Bạn nghĩ bạn có thể ngăn cản việc đó xảy ra không?) 

*
*
*

Trong một số trường hợp, chúng ta chỉ chỉ có thể sử dụng cấu trúc avoid khi muốn diễn đạt việc tránh làm điều gì đó, cho dù đó là hành động tránh xa hay chỉ từ chối tham gia. Chúng ta không dùng “prevent” trong những trường hợp này.

Xem thêm: Sr Là Gì - Nghĩa Của Từ Sr

Ví dụ:

Susie avoids meeting Marshall, now that they broke up.

(Susie tránh việc gặp mặt Marshall, vì giờ họ đã chia tay.)

The doctor advised Hana to avoid eating dairy because she is allergic.

(Bác sĩ đã khuyên Hana tránh ăn đồ làm từ sữa do cô bị dị ứng.)

 


Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 
TẢI NGAY

3. Bài tập cấu trúc prevent

Bài 1: Viết lại câu sử dụng động từ prevent

I don’t think we should go too far into the forest, it’s going to be dark soon. The students are prohibited from cheating in the exams, it’s the rule. The contract states that this information is confidential, so I can’t tell you anything about it. Susie couldn’t eat more candies because her mother said no. My parcel got stuck at the border. It must have been the slow paperwork confirmation process. 

 

Đáp án: (tham khảo)

The darkness will prevent us from going too far into the forest. The rule prevents the students from cheating. The contract prevents me from telling you anything about this information. Susie’s mother prevented her from eating more candies. The slow paperwork confirmation process must have prevented my parcel from being delivered.

Bài 2: Điền từ prevent hay avoid vào chỗ trống

This campaign is designed to __________ drowning. I want to __________ her from getting sick. You can’t __________ conflicts all the time. She shut the door to __________ being overheard.  We are working to __________ forest fires.

 

Đáp án:

prevent  prevent avoid avoid prevent
TÌM HIỂU NGAY

Trên đây là bài tổng hợp về cấu trúc prevent và cách phân biệt cấu trúc prevent với cấu trúc avoid. Việc nắm chắc các cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp bạn có lợi thế rất lớn khi luyện nghe tiếng Anh hoặc làm các bài đọc tiếng Anh. Bạn hãy đón đọc những bài viết mới về các chuyên đề ngữ pháp khác của Step Up nhé.

xổ số miền nam