Vàng 9999 Bao Nhiêu 1 Chỉ Ngày Hôm Nay

Cập nhật bảng báo giá vàng bây giờ trong nước, gồm toàn bộ các nhiều loại vàng như giá xoàn 9999 hôm nay bao nhiêu? giá rubi PNJ, quà SJC,24K 18K 14K 10K mới nhất ở những địa bànTPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng và 63 tỉnh giấc thànhchính xác.., giúp cho bạn tra cứu dễ dãi và cấp tốc chóng.

I. Bảng giá vàng bây giờ SJC 9999 24K 18K 14K 10K mới nhất

Bảng giá kim cương trên Áp dụng so với các Doanh Nghiệp sale Vàng (tiệm vàng)

II.Tra cứu báo giá vàng từ bây giờ online 63 tỉnh thành

Bảng giá chỉ vàng từ bây giờ online mới nhất, cập nhật liên tục.

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

✅ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.665,6$1.666,1$1.695$1.695,5$⭐Giảm

✅ DOJI HN

65,75066,75066,50065,800⭐Giảm

✅ DOJI SG

65,70066,70066,40065,850⭐Giảm

✅ PHÚ QÚY SJC

65,70066,70066,20065,850⭐Giảm

✅ VIETINBANK GOLD

65,80065,82066,20065,920⭐Giảm

✅ SJC TP HCM

65,80065,80066,20066,500⭐Giảm

✅ SJC HÀ NỘI

65,80065,82066,20066,520⭐Giảm

✅ SJC ĐÀ NẴNG

65,80065,82066,20066,520⭐Giảm

✅ PNJ TP.HCM

51,70052,80051,90053,000⭐Giảm

✅ PNJ HN

051,700051,900⭐Giảm

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

✅ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.687,4$1.687,9$1.695$1.695,5$⭐Giảm

✅ DOJI HN

65,45066,45065,30065,800⭐Tăng

✅ DOJI SG

65,50066,45065,30065,850⭐Tăng

✅ PHÚ QÚY SJC

65,50065,45065,65065,850⭐Giảm

✅ VIETINBANK GOLD

65,50066,52064,90065,920⭐Tăng

✅ SJC TP HCM

65,50066,50065,50066,500⭐Giữ nguyên

✅ SJC HÀ NỘI

65,50066,52065,50066,520⭐Giữ nguyên

✅ SJC ĐÀ NẴNG

65,50066,52065,50066,520⭐Giữ nguyên

✅ PNJ TP.HCM

51,90053,20052,10053,200⭐Giảm

✅ PNJ HN

051,900052,100⭐Giảm

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

✅ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.695$1.695,5$1.700,4$1.700,9$⭐Giảm

✅ DOJI HN

64,80065,80064,80065,800⭐Giữ nguyên

✅ DOJI SG

64,80065,80064,90065,850⭐Giảm

✅ PHÚ QÚY SJC

64,80065,80064,95065,850⭐Giảm

✅ VIETINBANK GOLD

64,90065,92064,90065,920⭐Giữ nguyên

✅ SJC TP HCM

64,80065,80064,90065,900⭐Giảm

✅ SJC HÀ NỘI

64,80065,82064,90065,920⭐Giảm

✅ SJC ĐÀ NẴNG

64,80065,82064,90065,920⭐Giảm

✅ PNJ TP.HCM

52,10053,20052,20053,300⭐Giảm

✅ PNJ HN

052,100052,200⭐Giảm

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

✅ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.711,3$1.711,8$1.712,2$1.712,7$⭐Giảm

✅ DOJI HN

64,70065,70064,90066,000⭐Giảm

✅ DOJI SG

64,75065,70065,05066,000⭐Giảm

✅ PHÚ QÚY SJC

64,70065,70064,80065,800⭐Giảm

✅ VIETINBANK GOLD

64,70065,72064,70065,720⭐Giữ nguyên

✅ SJC TP HCM

64,70065,70064,70065,700⭐Giữ nguyên

✅ SJC HÀ NỘI

64,70065,72064,70065,720⭐Giữ nguyên

✅ SJC ĐÀ NẴNG

64,70065,72064,70065,720⭐Giữ nguyên

✅ PNJ TP.HCM

52,20053,30052,30053,400⭐Giảm

✅ PNJ HN

052,200052,300⭐Giảm

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

✅ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.664,1$1.664,6$1.664,1$1.664,6$⭐Giữ nguyên

✅ DOJI HN

65,55066,40065,55066,400⭐Giữ nguyên

✅ DOJI SG

65,50066,45065,50066,450⭐Giữ nguyên

✅ PHÚ QÚY SJC

65,35066,30065,40066,450⭐Giảm

✅ VIETINBANK GOLD

65,30066,32065,40066,420⭐Giảm

✅ SJC TP HCM

65,30066,30064,00066,200⭐Giảm

✅ SJC HÀ NỘI

65,30066,32064,00066,220⭐Giảm

✅ SJC ĐÀ NẴNG

65,30066,32064,00066,220⭐Giảm

✅ PNJ TP.HCM

52,30053,40052,20053,300⭐Tăng

✅ PNJ HN

052,300052,200⭐Tăng

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

✅ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.664,1$1.664,6$1.664,1$1.664,6$⭐Tăng

✅ DOJI HN

65,55066,45065,40066,400⭐Tăng

✅ DOJI SG

65,40066,40065,30066,300⭐Tăng

✅ PHÚ QÚY SJC

65,55066,50065,40066,450⭐Tăng

✅ VIETINBANK GOLD

65,55066,57065,40066,420⭐Tăng

✅ SJC TP HCM

65,55066,55064,00066,200⭐Tăng

✅ SJC HÀ NỘI

65,55066,57064,00066,220⭐Tăng

✅ SJC ĐÀ NẴNG

65,55066,57064,00066,220⭐Tăng

✅ PNJ TP.HCM

52,30053,40052,30053,400⭐Giữ nguyên

✅ PNJ HN

052,300052,300⭐Tăng

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

✅ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.664,1$1.664,6$1.664,1$1.664,6$⭐Giữ nguyên

✅ DOJI HN

65,40066,40065,30066,300⭐Tăng

✅ DOJI SG

65,40066,40065,25066,300⭐Tăng

✅ PHÚ QÚY SJC

65,45066,40065,25066,250⭐Tăng

✅ VIETINBANK GOLD

65,40066,42065,20066,220⭐Tăng

✅ SJC TP HCM

65,40066,40065,20066,200⭐Tăng

✅ SJC HÀ NỘI

65,40066,42065,20066,220⭐Tăng

✅ SJC ĐÀ NẴNG

65,40066,42065,20066,220⭐Tăng

✅ PNJ TP.HCM

52,30053,40052,00053,100⭐Tăng

✅ PNJ HN

052,300052,000⭐Tăng

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

✅ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.664,1$1.664,6$1.664,1$1.664,6$⭐Giữ nguyên

✅ DOJI HN

65,40066,40065,40066,400⭐Giữ nguyên

✅ DOJI SG

65,40066,40065,40066,400⭐Giữ nguyên

✅ PHÚ QÚY SJC

65,50066,50065,20066,200⭐Tăng

✅ VIETINBANK GOLD

65,40066,42065,40066,420⭐Giữ nguyên

✅ SJC TP HCM

65,20066,20065,20066,200⭐Giữ nguyên

✅ SJC HÀ NỘI

65,20066,22065,20066,220⭐Giữ nguyên

✅ SJC ĐÀ NẴNG

65,20066,22065,20066,220⭐Giữ nguyên

✅ PNJ TP.HCM

52,00053,10051,65052,650⭐Tăng

✅ PNJ HN

052,000051,650⭐Tăng

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

✅ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.664,1$1.664,6$1.664,1$1.664,6$⭐Giữ nguyên

✅ DOJI HN

65,40066,40065,40066,400⭐Giữ nguyên

✅ DOJI SG

65,40066,40065,40066,400⭐Giữ nguyên

✅ PHÚ QÚY SJC

65,20066,20065,20066,200⭐Giữ nguyên

✅ VIETINBANK GOLD

65,40066,42065,40066,420⭐Giữ nguyên

✅ SJC TP HCM

65,20066,20065,20066,200⭐Giữ nguyên

✅ SJC HÀ NỘI

65,20066,22065,20066,220⭐Giữ nguyên

✅ SJC ĐÀ NẴNG

65,20066,22065,20066,220⭐Giữ nguyên

✅ PNJ TP.HCM

51,65052,65051,65052,650⭐Giữ nguyên

✅ PNJ HN

051,650051,650⭐Giữ nguyên

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

✅ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.664,1$1.664,6$1.660,2$1.660,7$⭐Tăng

✅ DOJI HN

64,80065,80064,55065,550⭐Tăng

✅ DOJI SG

64,80065,80064,55065,550⭐Tăng

✅ PHÚ QÚY SJC

64,90065,90064,50065,500⭐Tăng

✅ VIETINBANK GOLD

64,90065,92064,55065,570⭐Tăng

✅ SJC TP HCM

64,90065,90064,55065,550⭐Tăng

✅ SJC HÀ NỘI

64,90065,92064,55065,570⭐Tăng

✅ SJC ĐÀ NẴNG

64,90065,92064,55065,570⭐Tăng

✅ PNJ TP.HCM

51,30052,30050,90051,900⭐Tăng

✅ PNJ HN

051,300050,900⭐Tăng

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

✅ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.643,6$1.644,1$1.658,2$1.658,5$⭐Giảm

✅ DOJI HN

64,50065,50064,00065,700⭐Tăng

✅ DOJI SG

64,50065,50064,20065,200⭐Tăng

✅ PHÚ QÚY SJC

64,50065,50064,20065,200⭐Tăng

✅ VIETINBANK GOLD

64,50065,52064,20065,220⭐Tăng

✅ SJC TP HCM

64,50065,50064,20065,200⭐Tăng

✅ SJC HÀ NỘI

64,50065,52064,20065,220⭐Tăng

✅ SJC ĐÀ NẴNG

64,50065,52064,20065,220⭐Tăng

✅ PNJ TP.HCM

50,90051,90050,25051,250⭐Tăng

✅ PNJ HN

050,900050,250⭐Tăng

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

✅ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.618,9$1.619,4$1.631,2$1.631,7$⭐Giảm

✅ DOJI HN

64,20065,20064,60065,600⭐Giảm

✅ DOJI SG

64,20065,20065,40066,150⭐Giảm

✅ PHÚ QÚY SJC

64,20065,20064,70065,600⭐Giảm

✅ VIETINBANK GOLD

64,20065,22064,60065,620⭐Giữ nguyên

✅ SJC TP HCM

64,20065,20064,60065,600⭐Giảm

✅ SJC HÀ NỘI

64,20065,22064,60065,620⭐Giảm

✅ SJC ĐÀ NẴNG

64,20065,22064,60065,620⭐Giảm

✅ PNJ TP.HCM

50,25051,25050,20051,200⭐Tăng

✅ PNJ HN

050,250050,200⭐Tăng

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.639,4$1.639,9$1.629,9$1.630,4$Tăng

DOJI HN

65,00065,80065,65066,350Giảm

DOJI SG

65,40066,15065,65066,350Giảm

PHÚ QÚY SJC

65,10065,90065,60066,350Giảm

VIETINBANK GOLD

65,10065,92065,60066,420Giảm

SJC TP HCM

64,80065,80065,60066,400Giảm

SJC HÀ NỘI

64,80064,82065,60066,420Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

64,80064,82065,60066,420Giảm

PNJ TP.HCM

50,20051,20050,30051,300Giảm

PNJ HN

050,200050,300Giảm

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.639,7$1.640,2$1.644,4$1.644,9$Giảm

DOJI HN

65,65066,35065,75066,500Giảm

DOJI SG

65,65066,35065,75066,500Giảm

PHÚ QÚY SJC

65,60066,35065,70066,500Giảm

VIETINBANK GOLD

65,60066,42065,80066,620Giảm

SJC TP HCM

65,60066,40065,80066,600Giảm

SJC HÀ NỘI

65,60066,42065,80066,620Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

65,60066,42065,80066,620Giảm

PNJ TP.HCM

50,30051,30050,40051,400Giảm

PNJ HN

050,300050,400Giảm

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.644,4$1.644,9$1.646,1$1.646,6$Giảm

DOJI HN

65,75066,50065,80066,550Giảm

DOJI SG

65,65066,50065,80066,500Giảm

PHÚ QÚY SJC

65,70066,50065,70066,500Giữ nguyên

VIETINBANK GOLD

65,75066,62065,80066,620Giữ nguyên

SJC TP HCM

65,75066,55065,80066,600Giảm

SJC HÀ NỘI

65,75066,57065,80066,620Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

65,75066,57065,80066,620Giảm

PNJ TP.HCM

50,40051,40050,50051,500Giảm

PNJ HN

050,400050,500Giảm

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Cập nhật giá tiến thưởng ngày 22/09

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.660,6$1.661,1$1.666,1$1.666,6$Giảm

DOJI HN

65,85066,60065,85066,500Giữ nguyên

DOJI SG

65,65066,55065,70066,500Giảm

PHÚ QÚY SJC

65,80066,60065,90065,700Giảm

VIETINBANK GOLD

65,95066,77065,95066,770Giữ nguyên

SJC TP HCM

65,85066,65065,95066,750Giảm

SJC HÀ NỘI

65,85066,67065,95066,770Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

65,85066,67065,95066,770Giảm

PNJ TP.HCM

50,30051,30050,40051,400Giảm

PNJ HN

050,300050,400Giảm

Cập nhật giá quà ngày 20/9

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.672,3$1.672,8$1.671,4$1.671,9$Tăng

DOJI HN

65,75066,60065,50066,500Tăng

DOJI SG

65,75066,55065,65066,500Tăng

PHÚ QÚY SJC

65,80066,60065,65065,450Tăng

VIETINBANK GOLD

65,90066,72065,75066,570Tăng

SJC TP HCM

65,90066,70065,75066,550Tăng

SJC HÀ NỘI

65,90066,72065,75066,570Tăng

SJC ĐÀ NẴNG

65,90066,72065,75066,570Tăng

PNJ TP.HCM

50,40051,40050,35051,350Tăng

PNJ HN

050,400050,350Tăng

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.663,8$1.664,3$1.675,9$1.676,4$Giảm

DOJI HN

65,50066,50065,65066,650Giảm

DOJI SG

65,65066,50065,80066,650Giảm

PHÚ QÚY SJC

65,65066,45065,85065,650Giảm

VIETINBANK GOLD

65,75066,57065,75066,570Giữ nguyên

SJC TP HCM

65,75066,55065,85066,650Giảm

SJC HÀ NỘI

65,75066,57065,85066,670Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

65,75066,57065,85066,670Giảm

PNJ TP.HCM

50,25051,25050,35051,350Giảm

PNJ HN

050,250050,350Giảm

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.675,9$1.676,4$1.675,9$1.676,4$Giữ nguyên

DOJI HN

65,65066,65065,65066,650Giữ nguyên

DOJI SG

65,80066,65065,80066,650Giữ nguyên

PHÚ QÚY SJC

65,85065,65065,85065,650Giữ nguyên

VIETINBANK GOLD

65,75066,57065,75066,570Giữ nguyên

SJC TP HCM

65,85066,65065,85066,650Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

65,85066,67065,85066,670Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

65,85066,67065,85066,670Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

50,35051,35050,35051,350Giữ nguyên

PNJ HN

050,350050,350Giữ nguyên

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounc

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.675,9$1.676,4$1.674$1.674,5$Tăng

DOJI HN

65,35066,35065,35066,350Giữ nguyên

DOJI SG

65,80066,60065,40066,400Tăng

PHÚ QÚY SJC

65,80066,60065,70066,500Tăng

VIETINBANK GOLD

65,75066,57065,75066,570Giữ nguyên

SJC TP HCM

65,85066,65065,75066,550Tăng

SJC HÀ NỘI

65,85066,67065,75066,570Tăng

SJC ĐÀ NẴNG

65,85066,67065,75066,570Tăng

PNJ TP.HCM

50,35051,35050,20051,200Tăng

PNJ HN

050,350050,200Tăng

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.663,3$1.663,8$1.664,3$1.664,8$Giảm

DOJI HN

65,40066,40065,70066,700Giảm

DOJI SG

65,70066,40065,80066,700Giảm

PHÚ QÚY SJC

65,70066,50065,95066,750Giảm

VIETINBANK GOLD

65,80066,62065,95066,770Giảm

SJC TP HCM

65,80066,60065,95066,750Giảm

SJC HÀ NỘI

65,80066,62065,95066,770Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

65,80066,62065,95066,770Giảm

PNJ TP.HCM

50,20051,20050,50051,500Giảm

PNJ HN

050,200050,500Giảm

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.686,8$1.687,3$1.702,8$1.703,3$Giảm

DOJI HN

65,75066,75065,80066,800Giảm

DOJI SG

65,85066,75066,10066,800Giảm

PHÚ QÚY SJC

65,95066,80066,15066,950Giảm

VIETINBANK GOLD

66,00066,82066,25067,070Giảm

SJC TP HCM

66,00066,80066,25067,050Giảm

SJC HÀ NỘI

66,00066,82066,25067,070Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

66,00066,82066,25067,070Giảm

PNJ TP.HCM

50,50051,50050,70051,700Giảm

PNJ HN

050,500050,700Giảm

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.701,8$1.701,5$1.704,3$1.704,8$Giảm

DOJI HN

66,15066,95066,15066,950Giảm

DOJI SG

66,15066,90066,15066,900Giảm

PHÚ QÚY SJC

66,00066,80066,15066,950Giảm

VIETINBANK GOLD

66,25067,07066,25067,070Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,25067,05066,25067,050Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,25067,07066,25067,070Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,25067,07066,25067,070Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

50,70051,70051,10052,100Giảm

PNJ HN

050,700051,100Giảm

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.718,1$1.718,6$1.717,1$1.717,6$Tăng

DOJI HN

66,05066,90066,05066,900Giữ nguyên

DOJI SG

66,15066,90066,15066,900Giữ nguyên

PHÚ QÚY SJC

66,15066,95066,15066,950Giữ nguyên

VIETINBANK GOLD

66,20067,02066,20067,020Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,15066,95066,15066,950Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,15066,97066,15066,970Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,15066,97066,15066,970Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

51,00052,00051,00052,000Giữ nguyên

PNJ HN

051,000051,000Giữ nguyên

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.719,5$1.720$1.707,2$1.707,7$Tăng

DOJI HN

66,00066,80066,10066,900Giảm

DOJI SG

66,05066,80066,10066,900Giảm

PHÚ QÚY SJC

66,10066,90066,10066,900Giữ nguyên

VIETINBANK GOLD

66,10066,92066,15066,970Giảm

SJC TP HCM

66,10066,90066,15066,950Giảm

SJC HÀ NỘI

66,10066,92066,15066,970Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

66,10066,92066,15066,970Giảm

PNJ TP.HCM

51,00052,00051,10052,100Giảm

PNJ HN

051,000051,100Giảm

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.718,8$1.719,3$1.713,5$1.714$Tăng

DOJI HN

66,10066,90065,95066,750Tăng

DOJI SG

66,10066,90065,95066,750Tăng

PHÚ QÚY SJC

66,10066,90065,90066,700Tăng

VIETINBANK GOLD

66,15066,97066,00066,820Tăng

SJC TP HCM

66,15066,95066,00066,800Tăng

SJC HÀ NỘI

66,15066,97066,00066,820Tăng

SJC ĐÀ NẴNG

66,15066,97066,00066,820Tăng

PNJ TP.HCM

51,10052,10050,80051,800Tăng

PNJ HN

051,100050,800Tăng

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.705,8$1.706,3$1.704,4$1.704,9$Giảm

DOJI HN

65,95066,65066,00066,800Giảm

DOJI SG

65,95066,70066,10066,800Giảm

PHÚ QÚY SJC

65,90066,60065,95066,750Giảm

VIETINBANK GOLD

66,00066,72066,00066,820Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,00066,80066,00066,800Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,00066,82066,00066,820Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,00066,82066,00066,820Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

50,80051,80051,10052,100Giảm

PNJ HN

050,800051,100Giảm

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.713,6$1.714,1$1.712,4$1.712,9$Tăng

DOJI HN

66,00066,80065,85066,650Tăng

DOJI SG

66,10066,80065,85066,650Tăng

PHÚ QÚY SJC

65,95066,75065,85066,650Tăng

VIETINBANK GOLD

66,00066,82065,85066,670Tăng

SJC TP HCM

66,00066,80065,70066,700Tăng

SJC HÀ NỘI

66,00066,82065,70066,720Tăng

SJC ĐÀ NẴNG

66,00066,82065,70066,720Tăng

PNJ TP.HCM

51,10052,10050,90052,000Tăng

PNJ HN

051,100051,050Tăng

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.712,3$1.712,8$1.712,5$1.713$Giảm

DOJI HN

65,75066,55065,75066,550Giữ nguyên

DOJI SG

65,75066,55065,75066,550Giữ nguyên

PHÚ QÚY SJC

65,85066,65065,75066,600Tăng

VIETINBANK GOLD

65,85066,67065,85066,670Giữ nguyên

SJC TP HCM

65,85066,65065,70066,700Tăng giá chỉ mua

SJC HÀ NỘI

65,85066,67065,70066,720Tăng giá chỉ mua

SJC ĐÀ NẴNG

65,85066,67065,70066,720Tăng giá bán mua

PNJ TP.HCM

51,00052,00050,90052,000Tăng

PNJ HN

051,900050,900Tăng

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.712,5$1.713$1.712,5$1.713$Giữ nguyên

DOJI HN

65,75066,55065,75066,550Giữ nguyên

DOJI SG

65,75066,55065,75066,550Giữ nguyên

PHÚ QÚY SJC

65,75066,60065,70066,600Giữ nguyên

VIETINBANK GOLD

65,85066,67065,85066,670Giữ nguyên

SJC TP HCM

65,70066,70065,70066,700Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

65,70066,72065,70066,720Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

65,70066,72065,70066,720Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

50,90052,00050,90052,000Giữ nguyên

PNJ HN

050,900050,900Giữ nguyên

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.724$1.724,5$1.723,7$1.724,2$Tăng

DOJI HN

65,75066,55065,75066,550Giữ nguyên

DOJI SG

65,65066,50065,80066,600

Giảm

PHÚ QÚY SJC

65,70066,55065,80066,600Giảm

VIETINBANK GOLD

65,90066,72065,90066,720Giữ nguyên

SJC TP HCM

65,80066,60065,75066,550Giảm

SJC HÀ NỘI

65,80066,62065,75066,570Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

65,80066,62065,75066,570Giảm

PNJ TP.HCM

51,10052,20051,30052,400Giảm

PNJ HN

051,100051,300Giảm

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.734,8$1.735,3$1.738,3$1.738,8$Giảm

DOJI HN

65,80066,60065,70066,500Tăng

DOJI SG

65,90066,60065,75066,500Tăng

PHÚ QÚY SJC

65,85066,65065,80066,600Tăng

VIETINBANK GOLD

65,85066,67065,75066,570Tăng

SJC TP HCM

65,85066,65065,75066,550Tăng

SJC HÀ NỘI

65,85066,67065,75066,570Tăng

SJC ĐÀ NẴNG

65,85066,67065,75066,570Tăng

PNJ TP.HCM

51,40052,50051,20052,300Tăng

PNJ HN

051,400051,200Tăng

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.726,1$1.726,6$1.739,1$1.739,6$Giảm

DOJI HN

65,75066,55066,00066,800Giảm

DOJI SG

65,80066,55066,05066,850Giảm

PHÚ QÚY SJC

65,80066,60066,00066,800Giảm

VIETINBANK GOLD

65,80066,62066,10066,920Giảm

SJC TP HCM

65,80066,60066,10066,900Giảm

SJC HÀ NỘI

65,80066,62066,10066,920Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

65,80066,62066,10066,920Giảm

PNJ TP.HCM

51,20052,30051,40052,500Giảm

PNJ HN

051,200051,400Giảm

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.739,1$1.739,6$1.735,9$1.736,4$Tăng

DOJI HN

66,05066,85066,05066,850Giữ nguyên

DOJI SG

66,05066,85066,15066,850Giảm giá bán mua

PHÚ QÚY SJC

65,90066,85066,10066,850Giảm

VIETINBANK GOLD

66,10066,92066,10066,920Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,10066,90066,10066,900Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,10066,92066,10066,920Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,10066,92066,10066,920Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

51,40052,50051,65052,750Giảm

PNJ HN

051,400051,650Giảm

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.754,8$1.755,3$1.757,3$1.757,8$Giảm

DOJI HN

66,05066,85066,00066,850Tăng giá chỉ bán

DOJI SG

66,10066,80066,05066,850Tăng giá bán

PHÚ QÚY SJC

66,05066,85066,10066,850Giảm giá mua

VIETINBANK GOLD

66,05066,87066,05066,870Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,10066,90066,30067,100Tăng

SJC HÀ NỘI

66,10066,92066,30067,120Tăng

SJC ĐÀ NẴNG

66,10066,92066,30067,120Tăng

PNJ TP.HCM

51,70052,80051,80052,900Giảm

PNJ HN

051,700051,800Giảm

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.753,5$1.754$1.749,6$1.750,1$Tăng

DOJI HN

66,10067,10066,05067,050Tăng

DOJI SG

66,20067,10066,25067,050Tăng

PHÚ QÚY SJC

66,25067,15066,20067,070Tăng

VIETINBANK GOLD

66,30067,17066,30067,170Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,30067,10066,30067,100Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,30067,12066,30067,120Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,30067,12066,30067,120Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

51,70052,80051,60052,700Tăng

PNJ HN

051,700051,600Tăng

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.744,7$1.745,2$1.748,6$1.749,1$Giảm

DOJI HN

66,05067,05066,00067,000Tăng

DOJI SG

66,15067,05066,10067,000Tăng

PHÚ QÚY SJC

66,20067,07066,10067,070Tăng

VIETINBANK GOLD

66,30067,17066,25067,120Tăng

SJC TP HCM

66,30067,10066,25067,050Tăng

SJC HÀ NỘI

66,30067,12066,25067,070Tăng

SJC ĐÀ NẴNG

66,30067,12066,25067,070Tăng

PNJ TP.HCM

51,60052,70051,55052,600Tăng

PNJ HN

051,600051,500Tăng

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.737,7$1.738,2$1.735,7$1.736,2$Tăng

DOJI HN

65,95066,95065,95066,950Giữ nguyên

DOJI SG

66,10067,05066,05067,000Tăng

PHÚ QÚY SJC

66,10066,95066,05067,000Tăng

VIETINBANK GOLD

66,20067,12066,10067,120Tăng

SJC TP HCM

66,20067,00066,00067,000Tăng

SJC HÀ NỘI

66,20067,02066,00067,020Tăng

SJC ĐÀ NẴNG

66,20067,02066,00067,020Tăng

PNJ TP.HCM

51,50052,60051,55052,650Giảm

PNJ HN

051,500051,550Giảm

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.741,7$1.742,4$1.747,6$1.748,1$Giảm

DOJI HN

65,95066,95066,10067,100Giảm

DOJI SG

66,10067,05066,20067,100Giảm

PHÚ QÚY SJC

66,05067,00066,20067,150Giảm

VIETINBANK GOLD

66,10067,12066,20067,220Giảm

SJC TP HCM

66,00067,00066,20067,200Giảm

SJC HÀ NỘI

66,00067,02066,20067,220Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

66,00067,02066,20067,220Giảm

PNJ TP.HCM

51,55052,65051,60052,700Tăng

PNJ HN

051,550051,500Tăng

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.747,6$1.748,1$1.750,5$1.751$Giảm

DOJI HN

66,10067,10066,10067,100Giữ nguyên

DOJI SG

66,20067,10066,20067,100Giữ nguyên

PHÚ QÚY SJC

66,05067,00066,15067,100Giảm

VIETINBANK GOLD

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,20067,20066,20067,200Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

51,50052,60051,60052,700Giảm

PNJ HN

051,500051,600Giảm

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.754$1.754,5$1.758,4$1.758,9$Giảm

DOJI HN

66,10067,10066,15067,150Giảm

DOJI SG

66,20067,10066,15067,150Tăng giá mua

PHÚ QÚY SJC

66,15067,10066,20067,150Giảm

VIETINBANK GOLD

66,20067,22066,10067,120Tăng

SJC TP HCM

66,20067,20066,20067,200Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

51,60052,70052,00053,100Giảm

PNJ HN

051,600052,000Giảm

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.760,7$1.761,2$1.761,9$1.762,4$Giảm

DOJI HN

66,10067,10066,15067,150Giảm

DOJI SG

66,10067,10066,20067,150Giảm

PHÚ QÚY SJC

66,10067,05066,20067,150Giảm

VIETINBANK GOLD

66,10067,12066,20067,220Giảm

SJC TP HCM

66,10067,10066,20067,200Giảm

SJC HÀ NỘI

66,10067,12066,20067,220Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

66,10067,12066,20067,220Giảm

PNJ TP.HCM

52,00053,15052,15053,250Giảm

PNJ HN

052,000052,150Giảm

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.774,4$1.774,9$1.776,7$1.777,2$Giảm

DOJI HN

65,95066,95065,95066,950Giữ nguyên

DOJI SG

66,00066,95066,05066,950Giảm giá mua

PHÚ QÚY SJC

66,05066,95066,05066,950Giữ nguyên

VIETINBANK GOLD

66,00067,02066,00067,020Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,00067,00066,00067,000Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,00067,02066,00067,020Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,00067,02066,00067,020Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

52,30053,40052,30053,400Giữ nguyên

PNJ HN

052,300052,300Giữ nguyên

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.799,7$1.800,2$1.804$1.804,5$Giảm

DOJI HN

66,55067,55066,55067,550Giữ nguyên

DOJI SG

66,60067,55066,60067,600Giữ nguyên

PHÚ QÚY SJC

66,45067,45066,55067,550Giảm

VIETINBANK GOLD

66,30067,32066,30067,320Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,40067,40066,60067,300Giảm

SJC HÀ NỘI

66,40067,42066,60067,620Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

66,40067,42066,60067,620Giảm

PNJ TP.HCM

52,60053,70052,70053,800Giảm

PNJ HN

052,600052,700Giảm

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.804$1.804,5$1.798,1$1.798,6$Tăng

DOJI HN

66,40067,35066,35067,350Tăng

DOJI SG

66,50067,35066,35067,350Giữ nguyên

PHÚ QÚY SJC

66,35067,35066,35067,350Tăng

VIETINBANK GOLD

66,50067,32066,30067,320Tăng

SJC TP HCM

66,50067,50066,30067,300Tăng

SJC HÀ NỘI

66,50067,52066,30067,320Tăng

SJC ĐÀ NẴNG

66,50067,52066,30067,320Tăng

PNJ TP.HCM

52,70053,80052,55053,650Tăng

PNJ HN

052,550052,550Tăng

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.787,4$1.787,9$1.789,2$1.789,7$Giảm

DOJI HN

66,10067,10066,10067,100Giữ nguyên

DOJI SG

66,10067,15066,10067,150Giữ nguyên

PHÚ QÚY SJC

66,10067,10066,10067,100Giữ nguyên

VIETINBANK GOLD

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,20067,20066,20067,200Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

52,45053,55052,45053,550Giữ nguyên

PNJ HN

052,450052,450Giữ nguyên

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.787,6$1.788,1$1.793,6$1.794,1$Giảm

DOJI HN

66,000